fort meade

fort meade

Fort Meade is a large military base with many buildings and green spaces.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Căn cứ quân sự Hoa Kỳ tại Maryland: "Fort Meade" tên một căn cứ quân sự của Lục quân Hoa Kỳ, nằmtiểu bang Maryland. Đây trụ sở chính của Cơ quan An ninh Quốc gia (National Security Agency - NSA).

dụ sử dụng
  • (Fort Meade is one of the largest military bases in the US.)
  • (Many NSA employees work at Fort Meade.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at Fort Meade": chỉ địa điểm cụ thể.

    • The training exercise took place at Fort Meade. (Cuộc tập trận diễn ra tại Fort Meade.)
  • "Fort Meade" trong ngữ cảnh an ninh mạng: thường được nhắc đến như biểu tượng của hoạt động tình báo Mỹ.

    • The hackers targeted systems linked to Fort Meade. (Các tin tặc nhắm vào các hệ thống liên kết với Fort Meade.)
Biến thể từ gần giống
  • Fort (n): pháo đài, đồn lũy (từ chung).

    • The army built a fort to protect the region. (Quân đội xây dựng một pháo đài để bảo vệ khu vực.)
  • Meade (tên riêng): tên của Tướng George Meade, người chỉ huy quân Liên bang trong Nội chiến Hoa Kỳ, căn cứ được đặt theo tên.

Từ đồng nghĩa
  • Căn cứ quân sự: military base (nghĩa chung).
  • Trụ sở NSA: NSA headquarters (chỉ địa điểm cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Fort Meade", đây danh từ riêng chỉ địa danh.

Thành ngữ liên quan
  • "The Fort": cách gọi tắt thân mật của Fort Meade trong giới quân đội tình báo.
    • He was stationed at The Fort for two years. (Anh ấy đóng quân tại Fort trong hai năm.)